Dọn dẹp nhà cửa

Dọn dẹp nhà cửa(Động từ)
Lau chùi, sắp xếp hoặc làm sạch nơi ở cho gọn gàng, ngăn nắp.
To tidy up/clean the house — to clean, straighten, and organize your home so it is neat and orderly.
打扫房子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dọn dẹp nhà cửa — (clean the house) (informal) / (tidy up the house) (formal). Động từ cụm chỉ hành động sắp xếp, lau chùi, loại bỏ rác và làm cho không gian sống ngăn nắp, sạch sẽ. Dùng dạng chính thức khi viết email, hướng dẫn, dịch vụ chuyên nghiệp; dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày với gia đình, bạn bè hoặc khi nói nhanh về công việc nhà.
dọn dẹp nhà cửa — (clean the house) (informal) / (tidy up the house) (formal). Động từ cụm chỉ hành động sắp xếp, lau chùi, loại bỏ rác và làm cho không gian sống ngăn nắp, sạch sẽ. Dùng dạng chính thức khi viết email, hướng dẫn, dịch vụ chuyên nghiệp; dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày với gia đình, bạn bè hoặc khi nói nhanh về công việc nhà.
