ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dọn dẹp nhà cửa trong tiếng Anh

Dọn dẹp nhà cửa

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dọn dẹp nhà cửa(Động từ)

01

Lau chùi, sắp xếp hoặc làm sạch nơi ở cho gọn gàng, ngăn nắp.

To tidy up/clean the house — to clean, straighten, and organize your home so it is neat and orderly.

打扫房子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dọn dẹp nhà cửa/

dọn dẹp nhà cửa — (clean the house) (informal) / (tidy up the house) (formal). Động từ cụm chỉ hành động sắp xếp, lau chùi, loại bỏ rác và làm cho không gian sống ngăn nắp, sạch sẽ. Dùng dạng chính thức khi viết email, hướng dẫn, dịch vụ chuyên nghiệp; dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày với gia đình, bạn bè hoặc khi nói nhanh về công việc nhà.

dọn dẹp nhà cửa — (clean the house) (informal) / (tidy up the house) (formal). Động từ cụm chỉ hành động sắp xếp, lau chùi, loại bỏ rác và làm cho không gian sống ngăn nắp, sạch sẽ. Dùng dạng chính thức khi viết email, hướng dẫn, dịch vụ chuyên nghiệp; dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày với gia đình, bạn bè hoặc khi nói nhanh về công việc nhà.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.