Đơn giản hóa

Đơn giản hóa(Động từ)
Làm cho cái gì đó trở nên dễ hiểu hoặc dễ thực hiện hơn bằng cách loại bỏ các phần phức tạp hoặc không cần thiết.
To make something easier to understand or do by removing complex or unnecessary parts.
通过去除复杂或不必要的部分,使某事变得更容易理解或操作。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Đơn giản hóa" trong tiếng Anh có thể dịch là "simplify" (formal) hoặc "make simple" (informal). Đây là động từ, chỉ hành động làm cho cái gì đó trở nên dễ hiểu, ít phức tạp hơn. "Simplify" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, còn "make simple" dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày không chính thức.
"Đơn giản hóa" trong tiếng Anh có thể dịch là "simplify" (formal) hoặc "make simple" (informal). Đây là động từ, chỉ hành động làm cho cái gì đó trở nên dễ hiểu, ít phức tạp hơn. "Simplify" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, còn "make simple" dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày không chính thức.
