Đơn kháng thể

Đơn kháng thể(Danh từ)
Kháng thể chỉ tạo thành từ một dòng tế bào lympho B, đặc hiệu với một loại kháng nguyên nhất định; thường dùng trong y học để điều trị hoặc chẩn đoán bệnh.
Monoclonal antibody — an antibody produced from a single line of B cells that is specific to one particular antigen; commonly used in medicine for diagnosis or treatment of diseases.
单克隆抗体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) monoclonal antibody; (informal) không phổ biến. Danh từ y học: đơn kháng thể là phân tử kháng thể giống hệt về cấu trúc, sản xuất từ một dòng tế bào đơn clon để nhận diện một kháng nguyên đặc hiệu. Dùng trong chẩn đoán, điều trị bệnh và nghiên cứu. Sử dụng dạng chính thức trong văn bản khoa học, giao tiếp chuyên môn; chỉ dùng dạng thông thường khi giải thích đơn giản cho người không chuyên.
(formal) monoclonal antibody; (informal) không phổ biến. Danh từ y học: đơn kháng thể là phân tử kháng thể giống hệt về cấu trúc, sản xuất từ một dòng tế bào đơn clon để nhận diện một kháng nguyên đặc hiệu. Dùng trong chẩn đoán, điều trị bệnh và nghiên cứu. Sử dụng dạng chính thức trong văn bản khoa học, giao tiếp chuyên môn; chỉ dùng dạng thông thường khi giải thích đơn giản cho người không chuyên.
