ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đơn kháng thể trong tiếng Anh

Đơn kháng thể

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đơn kháng thể(Danh từ)

01

Kháng thể chỉ tạo thành từ một dòng tế bào lympho B, đặc hiệu với một loại kháng nguyên nhất định; thường dùng trong y học để điều trị hoặc chẩn đoán bệnh.

Monoclonal antibody — an antibody produced from a single line of B cells that is specific to one particular antigen; commonly used in medicine for diagnosis or treatment of diseases.

单克隆抗体

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đơn kháng thể/

(formal) monoclonal antibody; (informal) không phổ biến. Danh từ y học: đơn kháng thể là phân tử kháng thể giống hệt về cấu trúc, sản xuất từ một dòng tế bào đơn clon để nhận diện một kháng nguyên đặc hiệu. Dùng trong chẩn đoán, điều trị bệnh và nghiên cứu. Sử dụng dạng chính thức trong văn bản khoa học, giao tiếp chuyên môn; chỉ dùng dạng thông thường khi giải thích đơn giản cho người không chuyên.

(formal) monoclonal antibody; (informal) không phổ biến. Danh từ y học: đơn kháng thể là phân tử kháng thể giống hệt về cấu trúc, sản xuất từ một dòng tế bào đơn clon để nhận diện một kháng nguyên đặc hiệu. Dùng trong chẩn đoán, điều trị bệnh và nghiên cứu. Sử dụng dạng chính thức trong văn bản khoa học, giao tiếp chuyên môn; chỉ dùng dạng thông thường khi giải thích đơn giản cho người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.