ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đồn luỹ trong tiếng Anh

Đồn luỹ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồn luỹ(Danh từ)

01

Vị trí quân sự có công sự và thành hào vững chắc bảo vệ [nói khái quát]

A fortified military position or stronghold with defensive works (e.g., ramparts, ditches, walls) used to protect troops

防御工事

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đồn luỹ/

đồn luỹ: (formal) fortress, fort; (informal) —; danh từ. Danh từ chỉ công trình phòng thủ quân sự kiên cố, thường có tường, hào và công sự để bảo vệ quân lính và kiểm soát vùng lãnh thổ. Dùng từ formal khi mô tả văn bản lịch sử, quân sự hoặc bản đồ; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói đến kiến trúc quân sự cụ thể.

đồn luỹ: (formal) fortress, fort; (informal) —; danh từ. Danh từ chỉ công trình phòng thủ quân sự kiên cố, thường có tường, hào và công sự để bảo vệ quân lính và kiểm soát vùng lãnh thổ. Dùng từ formal khi mô tả văn bản lịch sử, quân sự hoặc bản đồ; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói đến kiến trúc quân sự cụ thể.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.