Đón nhận

Đón nhận(Động từ)
Nhận lấy một cách trân trọng
To receive or accept something with appreciation and respect
欣然接受
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) receive, accept; (informal) take in. Động từ: đón nhận thường dùng để chỉ hành động nhận lấy, tiếp nhận điều gì đó (tin tức, phản hồi, cảm xúc) từ người khác. Định nghĩa ngắn gọn: tiếp nhận một sự việc, thông tin hoặc cảm xúc vào bản thân hoặc tập thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong hội thoại thân mật khi muốn nói ngắn gọn.
(formal) receive, accept; (informal) take in. Động từ: đón nhận thường dùng để chỉ hành động nhận lấy, tiếp nhận điều gì đó (tin tức, phản hồi, cảm xúc) từ người khác. Định nghĩa ngắn gọn: tiếp nhận một sự việc, thông tin hoặc cảm xúc vào bản thân hoặc tập thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong hội thoại thân mật khi muốn nói ngắn gọn.
