ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đón nhận trong tiếng Anh

Đón nhận

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đón nhận(Động từ)

01

Nhận lấy một cách trân trọng

To receive or accept something with appreciation and respect

欣然接受

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đón nhận/

(formal) receive, accept; (informal) take in. Động từ: đón nhận thường dùng để chỉ hành động nhận lấy, tiếp nhận điều gì đó (tin tức, phản hồi, cảm xúc) từ người khác. Định nghĩa ngắn gọn: tiếp nhận một sự việc, thông tin hoặc cảm xúc vào bản thân hoặc tập thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong hội thoại thân mật khi muốn nói ngắn gọn.

(formal) receive, accept; (informal) take in. Động từ: đón nhận thường dùng để chỉ hành động nhận lấy, tiếp nhận điều gì đó (tin tức, phản hồi, cảm xúc) từ người khác. Định nghĩa ngắn gọn: tiếp nhận một sự việc, thông tin hoặc cảm xúc vào bản thân hoặc tập thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong hội thoại thân mật khi muốn nói ngắn gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.