ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đơn nhất trong tiếng Anh

Đơn nhất

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đơn nhất(Tính từ)

01

Có tính chất riêng lẻ, xác định trong không gian và thời gian

Single; individual — describing something that is one and distinct, located or identified at a specific place and time

单独的;个体的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đơn nhất/

đơn nhất — English: "unique" (formal), "sole" (informal). Tính từ: diễn tả tính duy nhất hoặc riêng biệt của một vật, người hoặc tính chất. Đơn nhất chỉ điều chỉ có một, không có đối tượng khác tương đương; nhấn mạnh sự độc nhất về số lượng hoặc đặc trưng. Dùng hình thức trang trọng khi viết văn bản chính thức, học thuật; có thể dùng dạng thông dụng (sole) trong giao tiếp hàng ngày để nói ai/cái chỉ có một.

đơn nhất — English: "unique" (formal), "sole" (informal). Tính từ: diễn tả tính duy nhất hoặc riêng biệt của một vật, người hoặc tính chất. Đơn nhất chỉ điều chỉ có một, không có đối tượng khác tương đương; nhấn mạnh sự độc nhất về số lượng hoặc đặc trưng. Dùng hình thức trang trọng khi viết văn bản chính thức, học thuật; có thể dùng dạng thông dụng (sole) trong giao tiếp hàng ngày để nói ai/cái chỉ có một.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.