Đơn nhất

Đơn nhất(Tính từ)
Có tính chất riêng lẻ, xác định trong không gian và thời gian
Single; individual — describing something that is one and distinct, located or identified at a specific place and time
单独的;个体的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đơn nhất — English: "unique" (formal), "sole" (informal). Tính từ: diễn tả tính duy nhất hoặc riêng biệt của một vật, người hoặc tính chất. Đơn nhất chỉ điều chỉ có một, không có đối tượng khác tương đương; nhấn mạnh sự độc nhất về số lượng hoặc đặc trưng. Dùng hình thức trang trọng khi viết văn bản chính thức, học thuật; có thể dùng dạng thông dụng (sole) trong giao tiếp hàng ngày để nói ai/cái chỉ có một.
đơn nhất — English: "unique" (formal), "sole" (informal). Tính từ: diễn tả tính duy nhất hoặc riêng biệt của một vật, người hoặc tính chất. Đơn nhất chỉ điều chỉ có một, không có đối tượng khác tương đương; nhấn mạnh sự độc nhất về số lượng hoặc đặc trưng. Dùng hình thức trang trọng khi viết văn bản chính thức, học thuật; có thể dùng dạng thông dụng (sole) trong giao tiếp hàng ngày để nói ai/cái chỉ có một.
