ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đơn phương trong tiếng Anh

Đơn phương

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đơn phương(Tính từ)

01

Riêng một bên, không có sự thoả thuận hoặc sự tham gia của bên kia; phân biệt với đa phương, song phương

Done, acted on, or occurring by one side only; unilateral — without agreement, participation, or cooperation from the other party (as opposed to bilateral or multilateral).

单方面的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đơn phương/

đơn phương: (formal) one-sided, unilateral. Phần lớn dùng như tính từ: tính từ chỉ hành động hoặc tình cảm chỉ xuất phát từ một bên, không có sự đồng ý hoặc đáp lại từ phía còn lại. Nghĩa phổ biến là mô tả mối quan hệ, quyết định hoặc cam kết chỉ do một phía thực hiện. Dùng (formal) trong văn viết, pháp lý và khi nói trang trọng; ít dùng dạng không chính thức.

đơn phương: (formal) one-sided, unilateral. Phần lớn dùng như tính từ: tính từ chỉ hành động hoặc tình cảm chỉ xuất phát từ một bên, không có sự đồng ý hoặc đáp lại từ phía còn lại. Nghĩa phổ biến là mô tả mối quan hệ, quyết định hoặc cam kết chỉ do một phía thực hiện. Dùng (formal) trong văn viết, pháp lý và khi nói trang trọng; ít dùng dạng không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.