Đơn thuốc

Đơn thuốc(Danh từ)
Giấy ghi các thứ thuốc và chỉ dẫn cách dùng
Prescription — a paper or written note from a doctor listing the medicines to take and instructions on how to use them.
处方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đơn thuốc: (formal) prescription. Danh từ. Đơn thuốc là giấy hoặc tờ điện tử do bác sĩ kê ghi tên thuốc, liều lượng và cách dùng để điều trị bệnh. Sử dụng từ formal khi giao tiếp với nhân viên y tế, nhà thuốc hoặc trong hồ sơ bệnh án; ít dùng trong nói chuyện thân mật trừ khi đề cập trực tiếp đến việc uống thuốc. Không có dạng informal phổ biến thay thế.
đơn thuốc: (formal) prescription. Danh từ. Đơn thuốc là giấy hoặc tờ điện tử do bác sĩ kê ghi tên thuốc, liều lượng và cách dùng để điều trị bệnh. Sử dụng từ formal khi giao tiếp với nhân viên y tế, nhà thuốc hoặc trong hồ sơ bệnh án; ít dùng trong nói chuyện thân mật trừ khi đề cập trực tiếp đến việc uống thuốc. Không có dạng informal phổ biến thay thế.
