ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đơn thuốc trong tiếng Anh

Đơn thuốc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đơn thuốc(Danh từ)

01

Giấy ghi các thứ thuốc và chỉ dẫn cách dùng

Prescription — a paper or written note from a doctor listing the medicines to take and instructions on how to use them.

处方

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đơn thuốc/

đơn thuốc: (formal) prescription. Danh từ. Đơn thuốc là giấy hoặc tờ điện tử do bác sĩ kê ghi tên thuốc, liều lượng và cách dùng để điều trị bệnh. Sử dụng từ formal khi giao tiếp với nhân viên y tế, nhà thuốc hoặc trong hồ sơ bệnh án; ít dùng trong nói chuyện thân mật trừ khi đề cập trực tiếp đến việc uống thuốc. Không có dạng informal phổ biến thay thế.

đơn thuốc: (formal) prescription. Danh từ. Đơn thuốc là giấy hoặc tờ điện tử do bác sĩ kê ghi tên thuốc, liều lượng và cách dùng để điều trị bệnh. Sử dụng từ formal khi giao tiếp với nhân viên y tế, nhà thuốc hoặc trong hồ sơ bệnh án; ít dùng trong nói chuyện thân mật trừ khi đề cập trực tiếp đến việc uống thuốc. Không có dạng informal phổ biến thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.