Đơn thương độc mã

Đơn thương độc mã(Thành ngữ)
Một mình xông vào nơi hiểm nguy; chỉ người đơn độc chiến đấu, không có ai hỗ trợ.
To go into danger alone; to fight or face a difficult situation single-handedly, without any help or support.
独自面对危险
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) lone wolf; (informal) going it alone — danh từ ghép. Đơn thương độc mã: danh từ chỉ tình trạng một người đơn độc, tự mình chống chọi hoặc hành động một mình mà không có đồng đội hỗ trợ. Thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc miêu tả tình huống nghiêm túc; dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật hoặc mô tả hành động tự phát, không chính thức.
(formal) lone wolf; (informal) going it alone — danh từ ghép. Đơn thương độc mã: danh từ chỉ tình trạng một người đơn độc, tự mình chống chọi hoặc hành động một mình mà không có đồng đội hỗ trợ. Thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc miêu tả tình huống nghiêm túc; dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật hoặc mô tả hành động tự phát, không chính thức.
