Đớn

Đớn(Tính từ)
[thóc, gạo] bị gãy, vỡ nhiều khi giã hoặc xay
Broken or cracked (used for grains like rice or cereal that are split or crushed during milling or pounding)
破碎的米
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đớn — English: pain, ache (formal). Nghĩa: danh từ chỉ cảm giác đau đớn, khó chịu về thể xác hoặc tinh thần. Đớn diễn tả mức độ đau hoặc khổ rất mạnh, thường dùng trong văn viết hoặc mô tả cảm xúc sâu sắc. Dùng (formal) khi viết trang trọng, y tế hoặc văn chương; không có dạng informal phổ biến, trong hội thoại người ta hay dùng từ thay thế như đau, khổ.
đớn — English: pain, ache (formal). Nghĩa: danh từ chỉ cảm giác đau đớn, khó chịu về thể xác hoặc tinh thần. Đớn diễn tả mức độ đau hoặc khổ rất mạnh, thường dùng trong văn viết hoặc mô tả cảm xúc sâu sắc. Dùng (formal) khi viết trang trọng, y tế hoặc văn chương; không có dạng informal phổ biến, trong hội thoại người ta hay dùng từ thay thế như đau, khổ.
