ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đơn vị thể tích trong tiếng Anh

Đơn vị thể tích

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đơn vị thể tích(Danh từ)

01

Đơn vị dùng để đo thể tích, tức là dung tích của một vật hoặc không gian.

A unit used to measure volume, i.e., the amount of space inside an object or container (for example, liter, cubic meter).

体积单位

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đơn vị thể tích/

(formal) unit of volume; (informal) volume unit. Danh từ: đơn vị thể tích. Định nghĩa ngắn: đây là đơn vị dùng để đo dung tích hoặc không gian ba chiều chứa chất lỏng, khí hoặc vật rắn rời, như lít, mét khối. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn bản kỹ thuật, học thuật và đo lường; dạng ngắn, giản lược có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi không cần tính chính xác cao.

(formal) unit of volume; (informal) volume unit. Danh từ: đơn vị thể tích. Định nghĩa ngắn: đây là đơn vị dùng để đo dung tích hoặc không gian ba chiều chứa chất lỏng, khí hoặc vật rắn rời, như lít, mét khối. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn bản kỹ thuật, học thuật và đo lường; dạng ngắn, giản lược có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi không cần tính chính xác cao.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.