Đón xe

Đón xe(Động từ)
Chờ và lên xe, thường là xe buýt, xe khách hoặc các phương tiện giao thông công cộng khác
To wait for and get on a vehicle (usually a bus, coach, or other public transport) — e.g., to wait for the bus and then board it.
等待并乘坐公共交通工具(如公交车、长途汽车)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đón xe — (formal) to catch a vehicle; (informal) to catch a ride. Động từ (động từ hai từ) chỉ hành động chờ và lên phương tiện giao thông như xe buýt, taxi, xe ôm. Nghĩa phổ biến là tiếp cận hoặc bắt kịp phương tiện để di chuyển. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo giao thông; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày hoặc khi hỏi bạn bè về việc đi cùng.
đón xe — (formal) to catch a vehicle; (informal) to catch a ride. Động từ (động từ hai từ) chỉ hành động chờ và lên phương tiện giao thông như xe buýt, taxi, xe ôm. Nghĩa phổ biến là tiếp cận hoặc bắt kịp phương tiện để di chuyển. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo giao thông; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày hoặc khi hỏi bạn bè về việc đi cùng.
