Đơn xin việc

Đơn xin việc(Danh từ)
Văn bản do cá nhân lập ra để trình bày nguyện vọng được nhận vào làm việc tại một cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp.
A written application made by an individual asking to be hired for a job at an organization, company, or institution.
求职信
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) job application; (informal) application letter. Danh từ: đơn xin việc là tài liệu viết để ứng viên giới thiệu bản thân, trình bày kinh nghiệm và bày tỏ mong muốn được tuyển vào vị trí cụ thể. Đơn xin việc thường đi kèm hồ sơ/apply; dùng dạng chính thức khi nộp cho nhà tuyển dụng, doanh nghiệp hoặc cơ quan; có thể dùng cách gọi thông tục khi nói chuyện thân mật hoặc trao đổi nhanh với bạn bè.
(formal) job application; (informal) application letter. Danh từ: đơn xin việc là tài liệu viết để ứng viên giới thiệu bản thân, trình bày kinh nghiệm và bày tỏ mong muốn được tuyển vào vị trí cụ thể. Đơn xin việc thường đi kèm hồ sơ/apply; dùng dạng chính thức khi nộp cho nhà tuyển dụng, doanh nghiệp hoặc cơ quan; có thể dùng cách gọi thông tục khi nói chuyện thân mật hoặc trao đổi nhanh với bạn bè.
