ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đơn xin việc trong tiếng Anh

Đơn xin việc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đơn xin việc(Danh từ)

01

Văn bản do cá nhân lập ra để trình bày nguyện vọng được nhận vào làm việc tại một cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp.

A written application made by an individual asking to be hired for a job at an organization, company, or institution.

求职信

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đơn xin việc/

(formal) job application; (informal) application letter. Danh từ: đơn xin việc là tài liệu viết để ứng viên giới thiệu bản thân, trình bày kinh nghiệm và bày tỏ mong muốn được tuyển vào vị trí cụ thể. Đơn xin việc thường đi kèm hồ sơ/apply; dùng dạng chính thức khi nộp cho nhà tuyển dụng, doanh nghiệp hoặc cơ quan; có thể dùng cách gọi thông tục khi nói chuyện thân mật hoặc trao đổi nhanh với bạn bè.

(formal) job application; (informal) application letter. Danh từ: đơn xin việc là tài liệu viết để ứng viên giới thiệu bản thân, trình bày kinh nghiệm và bày tỏ mong muốn được tuyển vào vị trí cụ thể. Đơn xin việc thường đi kèm hồ sơ/apply; dùng dạng chính thức khi nộp cho nhà tuyển dụng, doanh nghiệp hoặc cơ quan; có thể dùng cách gọi thông tục khi nói chuyện thân mật hoặc trao đổi nhanh với bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.