ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Động trong tiếng Anh

Động

Danh từĐộng từLiên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Động(Danh từ)

01

Hang rộng ăn sâu vào trong núi

Cave — a large hollow space or chamber in a mountain or underground

洞

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nơi tụ tập và hoạt động phi pháp của những kẻ chơi bời, mại dâm, nghiện hút, v.v.

A den or hangout — a place where people gather for illegal or disreputable activities such as gambling, prostitution, or drug use

聚众非法活动的地方

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dải đồi cát rộng và không cao lắm, thường ở vùng ven biển

A low, wide ridge or stretch of sand-covered hills (sand dunes), usually found along coasts

沙丘

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Động(Động từ)

01

Xê dịch phần nào vị trí trong không gian

To move (to change position or shift slightly in space)

移动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Luôn thay đổi vị trí, hình dáng, trạng thái hoặc tính chất theo thời gian

To change position, shape, condition, or quality over time; to move or vary

变化

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

[hiện tượng thiên nhiên] có những biến đổi mạnh về trạng thái

To undergo strong natural changes or disturbances (e.g., the earth or weather shifting violently) — to be violently displaced or stirred by natural forces

剧烈变化

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Có dấu hiệu không bình thường cho thấy tình hình không yên ổn, cần đề phòng, đối phó

To show signs of trouble or unrest; to become unsettled or suspicious, suggesting caution or the need to take preventive action

有不安的迹象

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Chạm vào, hoặc có quan hệ tác động trực tiếp

To touch or to have a direct effect on; to move or influence something by physical contact or action.

触碰或影响

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Làm cho hoạt động

To make something work; to set something in motion or activate it

使活动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Động(Liên từ)

01

Từ biểu thị quan hệ nguyên nhân - hệ quả, cứ có một sự việc, hiện tượng này là xảy ra ngay sự việc, hiện tượng không hay nói liền sau đó

A conjunction meaning “whenever” or “as soon as,” used to show a cause–effect or immediate sequence: whenever one event happens, another (usually undesirable) event follows right away.

一发生就发生

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/động/

(formal) movement; (informal) move. Từ: động — loại từ: tính từ/động từ phụ thuộc ngữ cảnh. Nghĩa cơ bản: động chỉ hành động, thay đổi vị trí hoặc gây chuyển động; khi là tính từ, mô tả cái gì đang chuyển động hoặc không tĩnh. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal trong văn viết, kỹ thuật, mô tả hành động chính xác; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thay thế bằng “move” trong giao tiếp thân mật.

(formal) movement; (informal) move. Từ: động — loại từ: tính từ/động từ phụ thuộc ngữ cảnh. Nghĩa cơ bản: động chỉ hành động, thay đổi vị trí hoặc gây chuyển động; khi là tính từ, mô tả cái gì đang chuyển động hoặc không tĩnh. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal trong văn viết, kỹ thuật, mô tả hành động chính xác; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thay thế bằng “move” trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.