Động

Động(Danh từ)
Hang rộng ăn sâu vào trong núi
Cave — a large hollow space or chamber in a mountain or underground
洞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nơi tụ tập và hoạt động phi pháp của những kẻ chơi bời, mại dâm, nghiện hút, v.v.
A den or hangout — a place where people gather for illegal or disreputable activities such as gambling, prostitution, or drug use
聚众非法活动的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dải đồi cát rộng và không cao lắm, thường ở vùng ven biển
A low, wide ridge or stretch of sand-covered hills (sand dunes), usually found along coasts
沙丘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Động(Động từ)
Xê dịch phần nào vị trí trong không gian
To move (to change position or shift slightly in space)
移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Luôn thay đổi vị trí, hình dáng, trạng thái hoặc tính chất theo thời gian
To change position, shape, condition, or quality over time; to move or vary
变化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[hiện tượng thiên nhiên] có những biến đổi mạnh về trạng thái
To undergo strong natural changes or disturbances (e.g., the earth or weather shifting violently) — to be violently displaced or stirred by natural forces
剧烈变化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có dấu hiệu không bình thường cho thấy tình hình không yên ổn, cần đề phòng, đối phó
To show signs of trouble or unrest; to become unsettled or suspicious, suggesting caution or the need to take preventive action
有不安的迹象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chạm vào, hoặc có quan hệ tác động trực tiếp
To touch or to have a direct effect on; to move or influence something by physical contact or action.
触碰或影响
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho hoạt động
To make something work; to set something in motion or activate it
使活动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Động(Liên từ)
Từ biểu thị quan hệ nguyên nhân - hệ quả, cứ có một sự việc, hiện tượng này là xảy ra ngay sự việc, hiện tượng không hay nói liền sau đó
A conjunction meaning “whenever” or “as soon as,” used to show a cause–effect or immediate sequence: whenever one event happens, another (usually undesirable) event follows right away.
一发生就发生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) movement; (informal) move. Từ: động — loại từ: tính từ/động từ phụ thuộc ngữ cảnh. Nghĩa cơ bản: động chỉ hành động, thay đổi vị trí hoặc gây chuyển động; khi là tính từ, mô tả cái gì đang chuyển động hoặc không tĩnh. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal trong văn viết, kỹ thuật, mô tả hành động chính xác; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thay thế bằng “move” trong giao tiếp thân mật.
(formal) movement; (informal) move. Từ: động — loại từ: tính từ/động từ phụ thuộc ngữ cảnh. Nghĩa cơ bản: động chỉ hành động, thay đổi vị trí hoặc gây chuyển động; khi là tính từ, mô tả cái gì đang chuyển động hoặc không tĩnh. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal trong văn viết, kỹ thuật, mô tả hành động chính xác; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thay thế bằng “move” trong giao tiếp thân mật.
