Đồng bảng

Đồng bảng (Danh từ)
Tiền tệ của nước Anh
The currency of the United Kingdom (British currency), commonly called the pound sterling (£)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
(từ cũ) cùng đỗ một khoa thi
(archaic) someone who passed the same imperial examination as another; a fellow graduate from the same exam
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đồng bảng — English: “pennies” (formal) / “coppers” (informal). Danh từ. Đồng bảng chỉ các đồng tiền kim loại mệnh giá nhỏ, thường là đơn vị tiền tệ lẻ trong giao dịch hàng ngày. Dùng dạng chính thức khi nói về tiền tệ, kế toán hoặc pháp luật; dùng dạng thân mật khi nói chuyện đời thường, mua hàng lẻ hoặc than phiền về tiền lẻ.
đồng bảng — English: “pennies” (formal) / “coppers” (informal). Danh từ. Đồng bảng chỉ các đồng tiền kim loại mệnh giá nhỏ, thường là đơn vị tiền tệ lẻ trong giao dịch hàng ngày. Dùng dạng chính thức khi nói về tiền tệ, kế toán hoặc pháp luật; dùng dạng thân mật khi nói chuyện đời thường, mua hàng lẻ hoặc than phiền về tiền lẻ.
