ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đồng bằng trong tiếng Anh

Đồng bằng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồng bằng(Danh từ)

01

Vùng đất rộng lớn, thấp gần ngang mực nước biển, bằng phẳng hoặc có các điểm cao thấp không chênh lệch nhau nhiều

A large, flat area of land at or near sea level, with little change in elevation (a plain)

平原

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đồng bằng/

(formal) plain; (informal) lowland. danh từ. Đồng bằng là vùng đất rộng, bằng phẳng, thấp so với mặt biển, thường phù hợp cho canh tác và cư trú. Danh từ chỉ địa hình, thường xuất hiện sau tên địa danh hoặc trong ngữ cảnh địa lý, nông nghiệp. Dùng dạng chính thức “plain/lowland” trong tài liệu học thuật hoặc báo chí, còn “lowland” phổ thông hơn trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) plain; (informal) lowland. danh từ. Đồng bằng là vùng đất rộng, bằng phẳng, thấp so với mặt biển, thường phù hợp cho canh tác và cư trú. Danh từ chỉ địa hình, thường xuất hiện sau tên địa danh hoặc trong ngữ cảnh địa lý, nông nghiệp. Dùng dạng chính thức “plain/lowland” trong tài liệu học thuật hoặc báo chí, còn “lowland” phổ thông hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.