ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dộng cửa trong tiếng Anh

Dộng cửa

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dộng cửa(Động từ)

01

Đập mạnh cửa

To bang on the door (to hit the door loudly)

猛敲门

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dộng cửa/

English: close the door (formal), shut the door (informal). Phần loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đưa cửa lại để chặn lối vào hoặc kín phòng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, hướng dẫn an toàn hoặc chỉ thị; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè, gia đình hoặc mệnh lệnh nhanh.

English: close the door (formal), shut the door (informal). Phần loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đưa cửa lại để chặn lối vào hoặc kín phòng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, hướng dẫn an toàn hoặc chỉ thị; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè, gia đình hoặc mệnh lệnh nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.