Đồng diễn

Đồng diễn(Động từ)
Cùng biểu diễn tập thể một tiết mục, thường là thể dục thể thao
To perform together as a group (usually an exercise or sports routine), e.g., a synchronized group performance or mass exercise routine
集体表演
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) synchronized performance / (informal) đồng bộ biểu diễn — danh từ: chỉ hành động hoặc tiết mục nhiều người thực hiện cùng lúc, đồng bộ về động tác, nhịp điệu và biểu cảm. Đồng diễn thường dùng trong biểu diễn nghệ thuật, thể dục hoặc diễu hành. Dùng dạng formal khi mô tả chương trình, báo chí hoặc văn viết; informal phù hợp nói chuyện hàng ngày hoặc khi nhấn mạnh tính ăn khớp, đồng bộ.
(formal) synchronized performance / (informal) đồng bộ biểu diễn — danh từ: chỉ hành động hoặc tiết mục nhiều người thực hiện cùng lúc, đồng bộ về động tác, nhịp điệu và biểu cảm. Đồng diễn thường dùng trong biểu diễn nghệ thuật, thể dục hoặc diễu hành. Dùng dạng formal khi mô tả chương trình, báo chí hoặc văn viết; informal phù hợp nói chuyện hàng ngày hoặc khi nhấn mạnh tính ăn khớp, đồng bộ.
