ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dồng dộc trong tiếng Anh

Dồng dộc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dồng dộc(Danh từ)

01

Chim nhỏ cùng họ với chim sẻ, mình nâu, đầu vàng, làm tổ treo ở cành cây

A small bird related to the sparrow, brown body and yellowish head, that builds a hanging nest in tree branches (a kind of warbler or leaf warbler)

一种小鸟,棕色的身体和黄色的头,在树枝上筑吊巢。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dồng dộc/

dồng dộc — English: (formal) uniform, homogeneous; (informal) giống nhau. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả trạng thái các thành phần, vật chất hoặc ý kiến cùng tính chất, cùng dạng, không có khác biệt đáng kể. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi viết báo hoặc văn bản kỹ thuật; dạng thông dụng/ngắn gọn dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự giống nhau rõ rệt.

dồng dộc — English: (formal) uniform, homogeneous; (informal) giống nhau. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả trạng thái các thành phần, vật chất hoặc ý kiến cùng tính chất, cùng dạng, không có khác biệt đáng kể. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi viết báo hoặc văn bản kỹ thuật; dạng thông dụng/ngắn gọn dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự giống nhau rõ rệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.