Dồng dộc

Dồng dộc(Danh từ)
Chim nhỏ cùng họ với chim sẻ, mình nâu, đầu vàng, làm tổ treo ở cành cây
A small bird related to the sparrow, brown body and yellowish head, that builds a hanging nest in tree branches (a kind of warbler or leaf warbler)
一种小鸟,棕色的身体和黄色的头,在树枝上筑吊巢。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dồng dộc — English: (formal) uniform, homogeneous; (informal) giống nhau. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả trạng thái các thành phần, vật chất hoặc ý kiến cùng tính chất, cùng dạng, không có khác biệt đáng kể. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi viết báo hoặc văn bản kỹ thuật; dạng thông dụng/ngắn gọn dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự giống nhau rõ rệt.
dồng dộc — English: (formal) uniform, homogeneous; (informal) giống nhau. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả trạng thái các thành phần, vật chất hoặc ý kiến cùng tính chất, cùng dạng, không có khác biệt đáng kể. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi viết báo hoặc văn bản kỹ thuật; dạng thông dụng/ngắn gọn dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự giống nhau rõ rệt.
