Đông đủ

Đông đủ(Tính từ)
Có đủ mặt tất cả, không thiếu ai
All present; everyone is here (no one is missing)
全员到齐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) complete; (informal) all present — tính từ. Đông đủ: chỉ tình trạng có đầy đủ mọi phần tử, thành viên hoặc vật cần thiết, không thiếu sót. Dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng khi mô tả sự tụ họp, danh sách hay trang thiết bị hoàn chỉnh; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh là mọi người hoặc mọi thứ đều đã có mặt.
(formal) complete; (informal) all present — tính từ. Đông đủ: chỉ tình trạng có đầy đủ mọi phần tử, thành viên hoặc vật cần thiết, không thiếu sót. Dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng khi mô tả sự tụ họp, danh sách hay trang thiết bị hoàn chỉnh; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh là mọi người hoặc mọi thứ đều đã có mặt.
