ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đông đủ trong tiếng Anh

Đông đủ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đông đủ(Tính từ)

01

Có đủ mặt tất cả, không thiếu ai

All present; everyone is here (no one is missing)

全员到齐

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đông đủ/

(formal) complete; (informal) all present — tính từ. Đông đủ: chỉ tình trạng có đầy đủ mọi phần tử, thành viên hoặc vật cần thiết, không thiếu sót. Dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng khi mô tả sự tụ họp, danh sách hay trang thiết bị hoàn chỉnh; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh là mọi người hoặc mọi thứ đều đã có mặt.

(formal) complete; (informal) all present — tính từ. Đông đủ: chỉ tình trạng có đầy đủ mọi phần tử, thành viên hoặc vật cần thiết, không thiếu sót. Dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng khi mô tả sự tụ họp, danh sách hay trang thiết bị hoàn chỉnh; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh là mọi người hoặc mọi thứ đều đã có mặt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.