ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đóng gói bao bì trong tiếng Anh

Đóng gói bao bì

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đóng gói bao bì(Động từ)

01

Cho sản phẩm hoặc hàng hóa vào bao bì để bảo vệ, bảo quản hoặc thuận tiện cho việc vận chuyển và tiêu thụ

To put a product or goods into packaging to protect and preserve them and to make them easier to transport and sell

包装产品以保护和便于运输

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đóng gói bao bì/

(formal) packaging; (informal) packing — danh từ/hoạt động: đóng gói bao bì. Định nghĩa ngắn: hành động hoặc vật liệu dùng để bọc, bảo vệ và trình bày sản phẩm trước khi lưu kho, vận chuyển hoặc bán. Dùng dạng chính thức trong môi trường thương mại, sản xuất, pháp lý; dùng cách nói ngắn gọn, thông thường khi trao đổi công việc hàng ngày hoặc với đồng nghiệp trong kho, vận chuyển.

(formal) packaging; (informal) packing — danh từ/hoạt động: đóng gói bao bì. Định nghĩa ngắn: hành động hoặc vật liệu dùng để bọc, bảo vệ và trình bày sản phẩm trước khi lưu kho, vận chuyển hoặc bán. Dùng dạng chính thức trong môi trường thương mại, sản xuất, pháp lý; dùng cách nói ngắn gọn, thông thường khi trao đổi công việc hàng ngày hoặc với đồng nghiệp trong kho, vận chuyển.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.