Đóng gói bao bì

Đóng gói bao bì(Động từ)
Cho sản phẩm hoặc hàng hóa vào bao bì để bảo vệ, bảo quản hoặc thuận tiện cho việc vận chuyển và tiêu thụ
To put a product or goods into packaging to protect and preserve them and to make them easier to transport and sell
包装产品以保护和便于运输
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) packaging; (informal) packing — danh từ/hoạt động: đóng gói bao bì. Định nghĩa ngắn: hành động hoặc vật liệu dùng để bọc, bảo vệ và trình bày sản phẩm trước khi lưu kho, vận chuyển hoặc bán. Dùng dạng chính thức trong môi trường thương mại, sản xuất, pháp lý; dùng cách nói ngắn gọn, thông thường khi trao đổi công việc hàng ngày hoặc với đồng nghiệp trong kho, vận chuyển.
(formal) packaging; (informal) packing — danh từ/hoạt động: đóng gói bao bì. Định nghĩa ngắn: hành động hoặc vật liệu dùng để bọc, bảo vệ và trình bày sản phẩm trước khi lưu kho, vận chuyển hoặc bán. Dùng dạng chính thức trong môi trường thương mại, sản xuất, pháp lý; dùng cách nói ngắn gọn, thông thường khi trao đổi công việc hàng ngày hoặc với đồng nghiệp trong kho, vận chuyển.
