Đồng hành

Đồng hành(Động từ)
Cùng đi đường với nhau
To travel together; to go along with someone (as a companion on a journey)
一起旅行
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) accompany, (informal) go along; đồng hành — động từ chỉ hành động đi hoặc cùng chia sẻ, hỗ trợ ai đó trong một hành trình, công việc hoặc quá trình cảm xúc. Nghĩa phổ biến là ở bên và hỗ trợ liên tục. Dùng dạng chính thức khi viết báo chí, công việc, phát biểu; dùng dạng thân mật (informal) trong giao tiếp hàng ngày, với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
(formal) accompany, (informal) go along; đồng hành — động từ chỉ hành động đi hoặc cùng chia sẻ, hỗ trợ ai đó trong một hành trình, công việc hoặc quá trình cảm xúc. Nghĩa phổ biến là ở bên và hỗ trợ liên tục. Dùng dạng chính thức khi viết báo chí, công việc, phát biểu; dùng dạng thân mật (informal) trong giao tiếp hàng ngày, với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
