ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đồng hành trong tiếng Anh

Đồng hành

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồng hành(Động từ)

01

Cùng đi đường với nhau

To travel together; to go along with someone (as a companion on a journey)

一起旅行

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đồng hành/

(formal) accompany, (informal) go along; đồng hành — động từ chỉ hành động đi hoặc cùng chia sẻ, hỗ trợ ai đó trong một hành trình, công việc hoặc quá trình cảm xúc. Nghĩa phổ biến là ở bên và hỗ trợ liên tục. Dùng dạng chính thức khi viết báo chí, công việc, phát biểu; dùng dạng thân mật (informal) trong giao tiếp hàng ngày, với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.

(formal) accompany, (informal) go along; đồng hành — động từ chỉ hành động đi hoặc cùng chia sẻ, hỗ trợ ai đó trong một hành trình, công việc hoặc quá trình cảm xúc. Nghĩa phổ biến là ở bên và hỗ trợ liên tục. Dùng dạng chính thức khi viết báo chí, công việc, phát biểu; dùng dạng thân mật (informal) trong giao tiếp hàng ngày, với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.