Dòng họ

Dòng họ(Danh từ)
Toàn thể nói chung những người cùng huyết thống làm thành các thế hệ nối tiếp nhau
A family line or lineage: all the people related by blood across successive generations (ancestors and descendants)
家族
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dòng họ — (formal) family line; lineage, (informal) clan; family name — danh từ: chỉ dòng dõi, gia phả hoặc họ hàng cùng nguồn gốc. Nghĩa phổ biến là nhóm người có cùng tổ tiên hoặc họ chung. Dùng hình thức trang trọng khi nói về truyền thống, pháp lý, gia phả; dùng cách nói thân mật (informal) khi nhắc đến họ hàng, họ nhà ai trong giao tiếp hàng ngày.
dòng họ — (formal) family line; lineage, (informal) clan; family name — danh từ: chỉ dòng dõi, gia phả hoặc họ hàng cùng nguồn gốc. Nghĩa phổ biến là nhóm người có cùng tổ tiên hoặc họ chung. Dùng hình thức trang trọng khi nói về truyền thống, pháp lý, gia phả; dùng cách nói thân mật (informal) khi nhắc đến họ hàng, họ nhà ai trong giao tiếp hàng ngày.
