ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đồng hồ cát trong tiếng Anh

Đồng hồ cát

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồng hồ cát(Danh từ)

01

Dụng cụ đo thời gian, gồm hai bình thủy tinh thông nhau qua một eo nhỏ, có chứa cát mịn; cát chảy từ bình trên xuống bình dưới hết trong thời gian xác định.

An hourglass — a time-measuring device made of two glass bulbs connected by a narrow neck, filled with fine sand that flows from the upper bulb to the lower one in a fixed amount of time.

沙漏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đồng hồ cát/

đồng hồ cát — English: hourglass (formal). Danh từ. Đồng hồ cát là dụng cụ đo thời gian bằng cát chảy từ khoang trên xuống khoang dưới qua cổ hẹp, thường dùng để đo khoảng thời gian ngắn. Dùng từ chính thức trong văn viết hoặc mô tả kỹ thuật; trong giao tiếp hàng ngày người ta có thể nói ngắn gọn là "đồng hồ" nếu ngữ cảnh đã rõ.

đồng hồ cát — English: hourglass (formal). Danh từ. Đồng hồ cát là dụng cụ đo thời gian bằng cát chảy từ khoang trên xuống khoang dưới qua cổ hẹp, thường dùng để đo khoảng thời gian ngắn. Dùng từ chính thức trong văn viết hoặc mô tả kỹ thuật; trong giao tiếp hàng ngày người ta có thể nói ngắn gọn là "đồng hồ" nếu ngữ cảnh đã rõ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.