Đồng hồ cát

Đồng hồ cát(Danh từ)
Dụng cụ đo thời gian, gồm hai bình thủy tinh thông nhau qua một eo nhỏ, có chứa cát mịn; cát chảy từ bình trên xuống bình dưới hết trong thời gian xác định.
An hourglass — a time-measuring device made of two glass bulbs connected by a narrow neck, filled with fine sand that flows from the upper bulb to the lower one in a fixed amount of time.
沙漏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đồng hồ cát — English: hourglass (formal). Danh từ. Đồng hồ cát là dụng cụ đo thời gian bằng cát chảy từ khoang trên xuống khoang dưới qua cổ hẹp, thường dùng để đo khoảng thời gian ngắn. Dùng từ chính thức trong văn viết hoặc mô tả kỹ thuật; trong giao tiếp hàng ngày người ta có thể nói ngắn gọn là "đồng hồ" nếu ngữ cảnh đã rõ.
đồng hồ cát — English: hourglass (formal). Danh từ. Đồng hồ cát là dụng cụ đo thời gian bằng cát chảy từ khoang trên xuống khoang dưới qua cổ hẹp, thường dùng để đo khoảng thời gian ngắn. Dùng từ chính thức trong văn viết hoặc mô tả kỹ thuật; trong giao tiếp hàng ngày người ta có thể nói ngắn gọn là "đồng hồ" nếu ngữ cảnh đã rõ.
