Đồng hồ chẩm cầm

Đồng hồ chẩm cầm(Danh từ)
Đồng hồ báo giờ bằng tiếng đàn
A clock that signals the time by playing a stringed instrument (a clock that chimes using a lute or similar plucked/strummed instrument)
报时的乐器钟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) hand drum clock / chamber clock (informal) — danh từ ghép. Đồng hồ chẩm cầm là một loại vật dụng truyền thống kết hợp hình dáng đồng hồ và bộ gõ nhỏ, dùng để báo thời gian bằng tiếng chập cheng; thường mang giá trị trang trí và lịch sử. Dùng tên formal khi nói về hiện vật, nghiên cứu; dùng informal trong hội thoại thân mật hoặc mô tả nhanh về vật trang trí trong nhà.
(formal) hand drum clock / chamber clock (informal) — danh từ ghép. Đồng hồ chẩm cầm là một loại vật dụng truyền thống kết hợp hình dáng đồng hồ và bộ gõ nhỏ, dùng để báo thời gian bằng tiếng chập cheng; thường mang giá trị trang trí và lịch sử. Dùng tên formal khi nói về hiện vật, nghiên cứu; dùng informal trong hội thoại thân mật hoặc mô tả nhanh về vật trang trí trong nhà.
