Đồng hồ chuông

Đồng hồ chuông(Danh từ)
Loại đồng hồ có bộ phận phát ra tiếng chuông để báo giờ hoặc báo thức.
A clock that has a built-in bell or chime mechanism to sound the hour or act as an alarm (e.g., a chiming clock or alarm clock with a bell).
报时钟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) bell clock; (informal) alarm clock — danh từ. Đồng hồ chuông là loại đồng hồ có cơ chế phát tiếng chuông báo giờ hoặc báo thức. Dùng để thông báo thời gian hoặc đánh thức người ngủ bằng âm thanh rõ ràng. Sử dụng dạng formal khi nói về thiết bị hoặc trong văn viết kỹ thuật, còn informal khi nói chuyện hàng ngày về chiếc đồng hồ báo thức.
(formal) bell clock; (informal) alarm clock — danh từ. Đồng hồ chuông là loại đồng hồ có cơ chế phát tiếng chuông báo giờ hoặc báo thức. Dùng để thông báo thời gian hoặc đánh thức người ngủ bằng âm thanh rõ ràng. Sử dụng dạng formal khi nói về thiết bị hoặc trong văn viết kỹ thuật, còn informal khi nói chuyện hàng ngày về chiếc đồng hồ báo thức.
