ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đóng hộp trong tiếng Anh

Đóng hộp

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đóng hộp(Động từ)

01

Cho hàng tiêu dùng [thường là thực phẩm] vào hộp với khối lượng, kích thước xác định để thuận tiện cho việc bảo quản, chuyên chở

To put consumer goods (especially food) into cans or containers of a set size/weight for easy storage and transport — to can or package (food)

罐装食品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đóng hộp/

(formal) to can; (informal) to tin hoặc to pack – động từ chỉ hành động bảo quản hoặc đóng gói thực phẩm, đồ vật vào hộp kim loại, hộp đựng hoặc lon để lưu trữ và vận chuyển. Đây là thuật ngữ kỹ thuật-ẩm thực khi nói về quy trình công nghiệp hoặc gia đình; dùng (formal) trong văn bản chính thức, mô tả sản xuất, nhãn mác; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về việc đóng gói, bảo quản nhanh.

(formal) to can; (informal) to tin hoặc to pack – động từ chỉ hành động bảo quản hoặc đóng gói thực phẩm, đồ vật vào hộp kim loại, hộp đựng hoặc lon để lưu trữ và vận chuyển. Đây là thuật ngữ kỹ thuật-ẩm thực khi nói về quy trình công nghiệp hoặc gia đình; dùng (formal) trong văn bản chính thức, mô tả sản xuất, nhãn mác; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về việc đóng gói, bảo quản nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.