Đóng hộp

Đóng hộp(Động từ)
Cho hàng tiêu dùng [thường là thực phẩm] vào hộp với khối lượng, kích thước xác định để thuận tiện cho việc bảo quản, chuyên chở
To put consumer goods (especially food) into cans or containers of a set size/weight for easy storage and transport — to can or package (food)
罐装食品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to can; (informal) to tin hoặc to pack – động từ chỉ hành động bảo quản hoặc đóng gói thực phẩm, đồ vật vào hộp kim loại, hộp đựng hoặc lon để lưu trữ và vận chuyển. Đây là thuật ngữ kỹ thuật-ẩm thực khi nói về quy trình công nghiệp hoặc gia đình; dùng (formal) trong văn bản chính thức, mô tả sản xuất, nhãn mác; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về việc đóng gói, bảo quản nhanh.
(formal) to can; (informal) to tin hoặc to pack – động từ chỉ hành động bảo quản hoặc đóng gói thực phẩm, đồ vật vào hộp kim loại, hộp đựng hoặc lon để lưu trữ và vận chuyển. Đây là thuật ngữ kỹ thuật-ẩm thực khi nói về quy trình công nghiệp hoặc gia đình; dùng (formal) trong văn bản chính thức, mô tả sản xuất, nhãn mác; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về việc đóng gói, bảo quản nhanh.
