Đóng kịch

Đóng kịch(Động từ)
Diễn một vai trong vở kịch
To act a role in a play; to perform as a character on stage
在剧中扮演角色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm ra vẻ y như thật
To pretend (to be something or someone) — to act as if something is real or true when it is not
假装
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đóng kịch: (formal) to perform a play; (informal) to act/pretend. Động từ chỉ hành động trình diễn trên sân khấu hoặc giả vờ như một vai diễn; cũng dùng để chỉ việc giả bộ, giả vờ. Nghĩa chính là biểu diễn một vở hoặc đóng vai cụ thể. Dùng dạng formal khi nói về nghệ thuật, sân khấu, kịch nói; dùng informal khi nói chuyện đời thường, ám chỉ ai đó đang ‘diễn’ hoặc giả vờ trong tình huống xã hội.
đóng kịch: (formal) to perform a play; (informal) to act/pretend. Động từ chỉ hành động trình diễn trên sân khấu hoặc giả vờ như một vai diễn; cũng dùng để chỉ việc giả bộ, giả vờ. Nghĩa chính là biểu diễn một vở hoặc đóng vai cụ thể. Dùng dạng formal khi nói về nghệ thuật, sân khấu, kịch nói; dùng informal khi nói chuyện đời thường, ám chỉ ai đó đang ‘diễn’ hoặc giả vờ trong tình huống xã hội.
