ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đóng kịch trong tiếng Anh

Đóng kịch

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đóng kịch(Động từ)

01

Diễn một vai trong vở kịch

To act a role in a play; to perform as a character on stage

在剧中扮演角色

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm ra vẻ y như thật

To pretend (to be something or someone) — to act as if something is real or true when it is not

假装

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đóng kịch/

đóng kịch: (formal) to perform a play; (informal) to act/pretend. Động từ chỉ hành động trình diễn trên sân khấu hoặc giả vờ như một vai diễn; cũng dùng để chỉ việc giả bộ, giả vờ. Nghĩa chính là biểu diễn một vở hoặc đóng vai cụ thể. Dùng dạng formal khi nói về nghệ thuật, sân khấu, kịch nói; dùng informal khi nói chuyện đời thường, ám chỉ ai đó đang ‘diễn’ hoặc giả vờ trong tình huống xã hội.

đóng kịch: (formal) to perform a play; (informal) to act/pretend. Động từ chỉ hành động trình diễn trên sân khấu hoặc giả vờ như một vai diễn; cũng dùng để chỉ việc giả bộ, giả vờ. Nghĩa chính là biểu diễn một vở hoặc đóng vai cụ thể. Dùng dạng formal khi nói về nghệ thuật, sân khấu, kịch nói; dùng informal khi nói chuyện đời thường, ám chỉ ai đó đang ‘diễn’ hoặc giả vờ trong tình huống xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.