Động lòng

Động lòng(Động từ)
Cảm thấy thương xót
To feel compassion; to be moved with pity or sympathy
感动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm thấy bị chạm đến lòng tự ái
To feel one's pride or vanity touched; to feel slighted or offended (because something hurts your pride)
感到自尊受损
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) be moved, (informal) be touched; động từ ghép: động lòng. Động từ chỉ cảm xúc khi trái tim ai đó bị lay động, cảm động hoặc cảm thấy thương hại. Nghĩa phổ biến là bộc lộ cảm xúc mềm yếu trước hoàn cảnh buồn, dễ xúc động. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn viết, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thân mật khi nói chuyện cá nhân, chia sẻ cảm xúc với bạn bè hoặc người thân.
(formal) be moved, (informal) be touched; động từ ghép: động lòng. Động từ chỉ cảm xúc khi trái tim ai đó bị lay động, cảm động hoặc cảm thấy thương hại. Nghĩa phổ biến là bộc lộ cảm xúc mềm yếu trước hoàn cảnh buồn, dễ xúc động. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn viết, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thân mật khi nói chuyện cá nhân, chia sẻ cảm xúc với bạn bè hoặc người thân.
