ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Động lòng trong tiếng Anh

Động lòng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Động lòng(Động từ)

01

Cảm thấy thương xót

To feel compassion; to be moved with pity or sympathy

感动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm thấy bị chạm đến lòng tự ái

To feel one's pride or vanity touched; to feel slighted or offended (because something hurts your pride)

感到自尊受损

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/động lòng/

(formal) be moved, (informal) be touched; động từ ghép: động lòng. Động từ chỉ cảm xúc khi trái tim ai đó bị lay động, cảm động hoặc cảm thấy thương hại. Nghĩa phổ biến là bộc lộ cảm xúc mềm yếu trước hoàn cảnh buồn, dễ xúc động. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn viết, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thân mật khi nói chuyện cá nhân, chia sẻ cảm xúc với bạn bè hoặc người thân.

(formal) be moved, (informal) be touched; động từ ghép: động lòng. Động từ chỉ cảm xúc khi trái tim ai đó bị lay động, cảm động hoặc cảm thấy thương hại. Nghĩa phổ biến là bộc lộ cảm xúc mềm yếu trước hoàn cảnh buồn, dễ xúc động. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn viết, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thân mật khi nói chuyện cá nhân, chia sẻ cảm xúc với bạn bè hoặc người thân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.