Động lực thúc đẩy

Động lực thúc đẩy(Danh từ)
Sức mạnh hoặc lý do thúc đẩy ai đó hoặc điều gì đó hành động hoặc phát triển.
The driving force or reason that motivates someone or something to act or develop.
推动某人或某事行动或发展的力量或原因
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Động lực thúc đẩy(Cụm từ)
Yếu tố tạo ra hoặc tăng cường sức mạnh, ý chí hay kế hoạch hành động để đạt được mục tiêu.
A factor that creates or increases strength, will, or plans of action to achieve a goal.
这是指激发或增强力量、意志力或行动计划,以实现目标的因素。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Động lực thúc đẩy" trong tiếng Anh thường được dịch là "motivation" (formal). Đây là danh từ chỉ nguồn năng lượng hoặc lý do thúc đẩy một người hành động hoặc đạt được mục tiêu. Cụm từ "motivation" dùng trong ngữ cảnh trang trọng như học thuật hoặc công việc, trong khi ít có dạng thông tục để thay thế trực tiếp. Đây là thuật ngữ phổ biến khi nói về sự khích lệ và ý chí của con người.
"Động lực thúc đẩy" trong tiếng Anh thường được dịch là "motivation" (formal). Đây là danh từ chỉ nguồn năng lượng hoặc lý do thúc đẩy một người hành động hoặc đạt được mục tiêu. Cụm từ "motivation" dùng trong ngữ cảnh trang trọng như học thuật hoặc công việc, trong khi ít có dạng thông tục để thay thế trực tiếp. Đây là thuật ngữ phổ biến khi nói về sự khích lệ và ý chí của con người.
