Đóng mốc

Đóng mốc(Động từ)
Đóng cọc chia địa phận
To mark out boundaries with stakes; to place posts/stakes to divide land or territory
用桩标出边界
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “set a benchmark / set a milestone”; (informal) “mark” — động từ chỉ hành động đặt mốc, xác định điểm chuẩn hoặc cột mốc thời gian. Đóng mốc nghĩa là định vị, ghi dấu một vị trí, tiêu chuẩn hoặc giai đoạn quan trọng để theo dõi tiến độ hoặc so sánh. Dùng dạng trang trọng khi nói trong báo cáo, quản lý dự án; dùng dạng thân mật khi trao đổi nhanh, nói chuyện đời thường.
(formal) “set a benchmark / set a milestone”; (informal) “mark” — động từ chỉ hành động đặt mốc, xác định điểm chuẩn hoặc cột mốc thời gian. Đóng mốc nghĩa là định vị, ghi dấu một vị trí, tiêu chuẩn hoặc giai đoạn quan trọng để theo dõi tiến độ hoặc so sánh. Dùng dạng trang trọng khi nói trong báo cáo, quản lý dự án; dùng dạng thân mật khi trao đổi nhanh, nói chuyện đời thường.
