ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đông nam á trong tiếng Anh

Đông nam á

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đông nam á(Danh từ)

01

Gồm bán đảo Trung Ấn và chư đảo cực Tây Thái Bình Dương.

Southeast Asia — the region that includes the Indochina Peninsula and the island countries in the western Pacific Ocean.

东南亚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đông nam á/

(formal) Southeast Asia; (informal) Đông Nam Á. Danh từ: chỉ khu vực địa lý gồm các quốc gia nằm ở phía nam Trung Quốc và phía tây Thái Bình Dương. Định nghĩa ngắn: vùng gồm nhiều quốc gia có lịch sử, văn hóa và kinh tế liên kết chặt chẽ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, tài liệu học thuật hoặc báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, truyền thông phi chính thức hoặc nói chuyện thân mật.

(formal) Southeast Asia; (informal) Đông Nam Á. Danh từ: chỉ khu vực địa lý gồm các quốc gia nằm ở phía nam Trung Quốc và phía tây Thái Bình Dương. Định nghĩa ngắn: vùng gồm nhiều quốc gia có lịch sử, văn hóa và kinh tế liên kết chặt chẽ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, tài liệu học thuật hoặc báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, truyền thông phi chính thức hoặc nói chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.