Đông nam á

Đông nam á(Danh từ)
Gồm bán đảo Trung Ấn và chư đảo cực Tây Thái Bình Dương.
Southeast Asia — the region that includes the Indochina Peninsula and the island countries in the western Pacific Ocean.
东南亚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) Southeast Asia; (informal) Đông Nam Á. Danh từ: chỉ khu vực địa lý gồm các quốc gia nằm ở phía nam Trung Quốc và phía tây Thái Bình Dương. Định nghĩa ngắn: vùng gồm nhiều quốc gia có lịch sử, văn hóa và kinh tế liên kết chặt chẽ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, tài liệu học thuật hoặc báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, truyền thông phi chính thức hoặc nói chuyện thân mật.
(formal) Southeast Asia; (informal) Đông Nam Á. Danh từ: chỉ khu vực địa lý gồm các quốc gia nằm ở phía nam Trung Quốc và phía tây Thái Bình Dương. Định nghĩa ngắn: vùng gồm nhiều quốc gia có lịch sử, văn hóa và kinh tế liên kết chặt chẽ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, tài liệu học thuật hoặc báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, truyền thông phi chính thức hoặc nói chuyện thân mật.
