Đồng nghiệp

Đồng nghiệp(Tính từ)
Cùng làm một nghề
Colleague — someone who works in the same job or profession as you
同事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đồng nghiệp(Danh từ)
Người làm cùng một nghề
Colleague — a person who works with you in the same job or organization
同事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đồng nghiệp — colleague (formal) / co-worker (informal): danh từ. Đồng nghiệp chỉ người làm việc cùng trong cùng tổ chức hoặc cùng dự án; nhấn mạnh mối quan hệ công việc, hỗ trợ và cộng tác. Dùng "colleague" trong văn viết chuyên nghiệp, thuyết trình hoặc giao tiếp trang trọng; dùng "co-worker" trong hội thoại thân mật, email nội bộ hoặc khi muốn giọng điệu gần gũi hơn.
đồng nghiệp — colleague (formal) / co-worker (informal): danh từ. Đồng nghiệp chỉ người làm việc cùng trong cùng tổ chức hoặc cùng dự án; nhấn mạnh mối quan hệ công việc, hỗ trợ và cộng tác. Dùng "colleague" trong văn viết chuyên nghiệp, thuyết trình hoặc giao tiếp trang trọng; dùng "co-worker" trong hội thoại thân mật, email nội bộ hoặc khi muốn giọng điệu gần gũi hơn.
