Đồng nhất

Đồng nhất(Tính từ)
Giống nhau, như nhau hoàn toàn, đến mức có thể coi như là một
Identical — exactly the same; indistinguishable or interchangeable to the point they can be considered one and the same.
完全相同
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đồng nhất(Động từ)
Làm cho giống nhau, coi như nhau
To make the same or treat as the same; to standardize or equate
使相同
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đồng nhất: (formal) uniform, consistent; (informal) same. Tính từ. Tính từ chỉ trạng thái hoặc kết quả khi các phần được làm cho giống nhau về đặc điểm, quy trình hoặc tiêu chuẩn. Dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật, quản lý để nhấn mạnh tính nhất quán hoặc tiêu chuẩn hóa; dùng (informal) khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày để chỉ sự giống nhau, không khác biệt.
đồng nhất: (formal) uniform, consistent; (informal) same. Tính từ. Tính từ chỉ trạng thái hoặc kết quả khi các phần được làm cho giống nhau về đặc điểm, quy trình hoặc tiêu chuẩn. Dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật, quản lý để nhấn mạnh tính nhất quán hoặc tiêu chuẩn hóa; dùng (informal) khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày để chỉ sự giống nhau, không khác biệt.
