Đồng nhất hoá

Đồng nhất hoá(Động từ)
Quá trình hay hành động làm cho các đối tượng trở nên giống nhau hoặc thống nhất về mặt nào đó.
To make things the same or uniform; the process of causing objects, ideas, or groups to become similar or consistent with each other.
使事物相同或一致
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đồng nhất hoá — English: (formal) homogenize, unify. Từ ghép: đồng nhất hoá (động từ) chỉ hành động làm cho các phần, yếu tố trở nên giống nhau về cấu trúc, chức năng hoặc đặc điểm. Được dùng khi nói về quy trình, chính sách, tiêu chuẩn hoặc văn hoá để đạt sự nhất quán. Sử dụng (formal) trong văn viết chuyên ngành, hành chính; ít khi có dạng thông tục, nên tránh thay bằng từ ngữ slang.
đồng nhất hoá — English: (formal) homogenize, unify. Từ ghép: đồng nhất hoá (động từ) chỉ hành động làm cho các phần, yếu tố trở nên giống nhau về cấu trúc, chức năng hoặc đặc điểm. Được dùng khi nói về quy trình, chính sách, tiêu chuẩn hoặc văn hoá để đạt sự nhất quán. Sử dụng (formal) trong văn viết chuyên ngành, hành chính; ít khi có dạng thông tục, nên tránh thay bằng từ ngữ slang.
