Đồng nhất thức

Đồng nhất thức(Danh từ)
Khái niệm trong triết học hoặc toán học chỉ trạng thái hoặc đối tượng mà các phần hoặc các thuộc tính của nó có tính đồng nhất, không phân biệt được.
A concept in philosophy or mathematics describing a thing or state whose parts or properties are uniform and indistinguishable from one another (i.e., having complete uniformity or sameness).
完全一致的状态或事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đồng nhất thức: (formal) normalization; (informal) homogenization. Danh từ. Đồng nhất thức là quá trình hoặc trạng thái làm cho các thành phần trở nên tương đồng hoặc theo một tiêu chuẩn chung, thường trong dữ liệu, sản xuất hoặc xã hội. Dùng thuật ngữ formal khi nói trong kỹ thuật, khoa học hoặc quản lý dữ liệu; dùng informal khi mô tả thay đổi chung trong thói quen, văn hóa hoặc sản phẩm không chính thức.
Đồng nhất thức: (formal) normalization; (informal) homogenization. Danh từ. Đồng nhất thức là quá trình hoặc trạng thái làm cho các thành phần trở nên tương đồng hoặc theo một tiêu chuẩn chung, thường trong dữ liệu, sản xuất hoặc xã hội. Dùng thuật ngữ formal khi nói trong kỹ thuật, khoa học hoặc quản lý dữ liệu; dùng informal khi mô tả thay đổi chung trong thói quen, văn hóa hoặc sản phẩm không chính thức.
