Đồng phạm

Đồng phạm(Danh từ)
Kẻ cùng phạm tội với chính phạm
Accomplice — a person who helps or joins with someone else in committing a crime
同犯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) accomplice; (informal) partner in crime — danh từ. Đồng phạm: người cùng tham gia hoặc giúp đỡ thực hiện hành vi phạm pháp; thường chỉ vai trò hỗ trợ, kích động hoặc cổ vũ tội phạm. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo chí, khi nói về trách nhiệm hình sự; dùng (informal) khi nói nhẹ, thân mật hoặc trong giao tiếp hàng ngày để mô tả người cùng “ăn” việc xấu nhưng không phù hợp trong văn bản chính thức.
(formal) accomplice; (informal) partner in crime — danh từ. Đồng phạm: người cùng tham gia hoặc giúp đỡ thực hiện hành vi phạm pháp; thường chỉ vai trò hỗ trợ, kích động hoặc cổ vũ tội phạm. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo chí, khi nói về trách nhiệm hình sự; dùng (informal) khi nói nhẹ, thân mật hoặc trong giao tiếp hàng ngày để mô tả người cùng “ăn” việc xấu nhưng không phù hợp trong văn bản chính thức.
