ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đồng phạm trong tiếng Anh

Đồng phạm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồng phạm(Danh từ)

01

Kẻ cùng phạm tội với chính phạm

Accomplice — a person who helps or joins with someone else in committing a crime

同犯

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đồng phạm/

(formal) accomplice; (informal) partner in crime — danh từ. Đồng phạm: người cùng tham gia hoặc giúp đỡ thực hiện hành vi phạm pháp; thường chỉ vai trò hỗ trợ, kích động hoặc cổ vũ tội phạm. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo chí, khi nói về trách nhiệm hình sự; dùng (informal) khi nói nhẹ, thân mật hoặc trong giao tiếp hàng ngày để mô tả người cùng “ăn” việc xấu nhưng không phù hợp trong văn bản chính thức.

(formal) accomplice; (informal) partner in crime — danh từ. Đồng phạm: người cùng tham gia hoặc giúp đỡ thực hiện hành vi phạm pháp; thường chỉ vai trò hỗ trợ, kích động hoặc cổ vũ tội phạm. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo chí, khi nói về trách nhiệm hình sự; dùng (informal) khi nói nhẹ, thân mật hoặc trong giao tiếp hàng ngày để mô tả người cùng “ăn” việc xấu nhưng không phù hợp trong văn bản chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.