ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đồng quê trong tiếng Anh

Đồng quê

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồng quê(Danh từ)

01

Đồng ruộng ở nông thôn; thường chỉ nông thôn

Countryside — rural farmland or the countryside, referring to agricultural areas and village life rather than the city.

乡村

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đồng quê/

đồng quê — English: countryside (formal), rural area (informal). Danh từ. Đồng nghĩa chỉ vùng đất nông thôn, là nơi có ruộng đồng, làng mạc và đời sống nông nghiệp. Được dùng khi nói chung về môi trường sống nông thôn, cảnh vật và văn hóa truyền thống; dùng “countryside” trong văn viết trang trọng hoặc học thuật, còn “rural area” phù hợp cho văn nói, báo chí hoặc mô tả hành chính.

đồng quê — English: countryside (formal), rural area (informal). Danh từ. Đồng nghĩa chỉ vùng đất nông thôn, là nơi có ruộng đồng, làng mạc và đời sống nông nghiệp. Được dùng khi nói chung về môi trường sống nông thôn, cảnh vật và văn hóa truyền thống; dùng “countryside” trong văn viết trang trọng hoặc học thuật, còn “rural area” phù hợp cho văn nói, báo chí hoặc mô tả hành chính.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.