ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đồng song trong tiếng Anh

Đồng song

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồng song(Tính từ)

01

Cùng học một trường

Attending the same school

同校

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đồng song/

(formal) harmonic, resonance; (informal) —. Danh từ: thuật ngữ vật lý chỉ hiện tượng hai hoặc nhiều sóng có cùng tần số và pha hoặc giao thoa tạo thành mẫu ổn định. Định nghĩa ngắn: sự cộng hưởng hoặc giao thoa giữa các sóng dẫn tới biên độ tăng hoặc mô hình dao động cố định. Ngữ cảnh: dùng trong văn phong khoa học, kỹ thuật; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

(formal) harmonic, resonance; (informal) —. Danh từ: thuật ngữ vật lý chỉ hiện tượng hai hoặc nhiều sóng có cùng tần số và pha hoặc giao thoa tạo thành mẫu ổn định. Định nghĩa ngắn: sự cộng hưởng hoặc giao thoa giữa các sóng dẫn tới biên độ tăng hoặc mô hình dao động cố định. Ngữ cảnh: dùng trong văn phong khoa học, kỹ thuật; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.