Dòng suối

Dòng suối(Danh từ)
Dòng nước chảy nhỏ trong tự nhiên, thường là vị trí giữa của suối hoặc một phần của suối.
A small natural flowing water, usually the channel or a portion of a stream.
自然流动的小水流,通常是溪流中的一段或一个水道。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Dòng suối" trong tiếng Anh có thể dịch là "stream" (formal) hoặc "brook" (informal). Đây là danh từ chỉ dòng nước nhỏ chảy qua đất liền. Từ "stream" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, còn "brook" phổ biến trong giao tiếp thân mật, thân thiện hơn. "Dòng suối" dùng để chỉ dòng nước tự nhiên nhỏ, thường trong rừng hoặc đồng quê.
"Dòng suối" trong tiếng Anh có thể dịch là "stream" (formal) hoặc "brook" (informal). Đây là danh từ chỉ dòng nước nhỏ chảy qua đất liền. Từ "stream" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, còn "brook" phổ biến trong giao tiếp thân mật, thân thiện hơn. "Dòng suối" dùng để chỉ dòng nước tự nhiên nhỏ, thường trong rừng hoặc đồng quê.
