Động tác

Động tác(Danh từ)
Sự thay đổi tư thế, vị trí của thân thể hoặc bộ phận thân thể một cách có ý thức và có mục đích rõ ràng
A deliberate movement or change in the position of the body or a part of the body, done intentionally for a specific purpose (e.g., a gesture, pose, or physical action)
有意识的身体动作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
động tác — (formal: movement, action) (informal: move); danh từ. Động từ chỉ một hành động hoặc chuyển động cụ thể của cơ thể hoặc bộ phận cơ thể; thường dùng để mô tả cử chỉ, kỹ thuật hoặc thao tác trong thể thao, múa, y học, nghề nghiệp. Dùng bản formal khi dịch thuật, văn bản kỹ thuật hoặc y tế; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, hướng dẫn đơn giản hoặc mô tả nhanh một “move” trong giao tiếp thân mật.
động tác — (formal: movement, action) (informal: move); danh từ. Động từ chỉ một hành động hoặc chuyển động cụ thể của cơ thể hoặc bộ phận cơ thể; thường dùng để mô tả cử chỉ, kỹ thuật hoặc thao tác trong thể thao, múa, y học, nghề nghiệp. Dùng bản formal khi dịch thuật, văn bản kỹ thuật hoặc y tế; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, hướng dẫn đơn giản hoặc mô tả nhanh một “move” trong giao tiếp thân mật.
