Đồng tâm hiệp lực

Đồng tâm hiệp lực(Thành ngữ)
Cùng một lòng, cùng chung sức, cùng phối hợp để thực hiện một mục đích hoặc nhiệm vụ nào đó.
To work together with one heart and effort; to unite and cooperate to achieve a common goal or complete a task.
齐心协力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) united in purpose; (informal) working together — cụm từ (danh từ/phrasal) chỉ sự đồng lòng, hợp sức của nhiều người hướng đến một mục tiêu chung. Định nghĩa ngắn: phối hợp hành động và ý chí để đạt kết quả chung. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản, khẩu hiệu, phát biểu; informal ít dùng, có thể thay bằng “hợp sức” khi nói chuyện thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày.
(formal) united in purpose; (informal) working together — cụm từ (danh từ/phrasal) chỉ sự đồng lòng, hợp sức của nhiều người hướng đến một mục tiêu chung. Định nghĩa ngắn: phối hợp hành động và ý chí để đạt kết quả chung. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản, khẩu hiệu, phát biểu; informal ít dùng, có thể thay bằng “hợp sức” khi nói chuyện thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày.
