ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đồng tâm hiệp lực trong tiếng Anh

Đồng tâm hiệp lực

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồng tâm hiệp lực(Thành ngữ)

01

Cùng một lòng, cùng chung sức, cùng phối hợp để thực hiện một mục đích hoặc nhiệm vụ nào đó.

To work together with one heart and effort; to unite and cooperate to achieve a common goal or complete a task.

齐心协力

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đồng tâm hiệp lực/

(formal) united in purpose; (informal) working together — cụm từ (danh từ/phrasal) chỉ sự đồng lòng, hợp sức của nhiều người hướng đến một mục tiêu chung. Định nghĩa ngắn: phối hợp hành động và ý chí để đạt kết quả chung. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản, khẩu hiệu, phát biểu; informal ít dùng, có thể thay bằng “hợp sức” khi nói chuyện thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày.

(formal) united in purpose; (informal) working together — cụm từ (danh từ/phrasal) chỉ sự đồng lòng, hợp sức của nhiều người hướng đến một mục tiêu chung. Định nghĩa ngắn: phối hợp hành động và ý chí để đạt kết quả chung. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản, khẩu hiệu, phát biểu; informal ít dùng, có thể thay bằng “hợp sức” khi nói chuyện thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.