ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Động thai trong tiếng Anh

Động thai

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Động thai(Động từ)

01

Ở trạng thái đe doạ có thể bị sẩy thai hoặc đẻ non [do thai bị tác động]

To be in a threatened pregnancy state, at risk of miscarriage or preterm labor (because the fetus or pregnancy has been disturbed)

怀孕受威胁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/động thai/

(formal) fetal movement; (informal) không phổ biến. danh từ y học. Động thai là thuật ngữ chỉ cử động của thai nhi trong tử cung, thường cảm nhận được khi mẹ mang thai; đây là dấu hiệu cho thấy thai còn sống và phát triển. Dùng (formal) trong hồ sơ y tế, siêu âm và trao đổi với bác sĩ; không cần dùng dạng thông tục vì ít có từ ngắn gọn thay thế trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) fetal movement; (informal) không phổ biến. danh từ y học. Động thai là thuật ngữ chỉ cử động của thai nhi trong tử cung, thường cảm nhận được khi mẹ mang thai; đây là dấu hiệu cho thấy thai còn sống và phát triển. Dùng (formal) trong hồ sơ y tế, siêu âm và trao đổi với bác sĩ; không cần dùng dạng thông tục vì ít có từ ngắn gọn thay thế trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.