Đồng thời

Đồng thời(Trạng từ)
[hai việc xảy ra hoặc hai tính chất tồn tại] cùng trong một thời gian
At the same time (two events or qualities happening or existing together)
同时
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) simultaneously; (informal) at the same time — đồng thời: trạng từ. Đồng thời chỉ hành động hoặc trạng thái xảy ra cùng lúc với hành động khác; dùng để nối ý trong văn viết và lời nói trang trọng. Trong giao tiếp chính thức hoặc văn bản học thuật, ưu tiên (formal) “simultaneously”; trong hội thoại hàng ngày có thể dùng cụm (informal) “at the same time” hoặc nói giản lược thành “cùng lúc” để thân mật hơn.
(formal) simultaneously; (informal) at the same time — đồng thời: trạng từ. Đồng thời chỉ hành động hoặc trạng thái xảy ra cùng lúc với hành động khác; dùng để nối ý trong văn viết và lời nói trang trọng. Trong giao tiếp chính thức hoặc văn bản học thuật, ưu tiên (formal) “simultaneously”; trong hội thoại hàng ngày có thể dùng cụm (informal) “at the same time” hoặc nói giản lược thành “cùng lúc” để thân mật hơn.
