Động vật bậc cao

Động vật bậc cao(Danh từ)
Nhóm động vật có cấu tạo tổ chức phát triển cao, thông thường bao gồm các loài như thú, chim, cá có xương sống và có hệ thần kinh phát triển cao.
A group of animals with highly developed body structures and nervous systems, typically including vertebrates such as mammals, birds, and bony fish.
高级动物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) higher animals; (informal) advanced animals — danh từ tập hợp. Động từ bậc cao chỉ nhóm động vật phát triển hơn về cấu trúc thần kinh, hành vi và sinh học so với động vật thấp hơn, thường bao gồm động vật có xương sống như thú, chim và lưỡng cư. Dùng thuật ngữ chính thức trong sinh học, nghiên cứu hoặc giáo dục; nói thông thường có thể dùng “động vật cao cấp” nhưng tránh trong văn phong khoa học.
(formal) higher animals; (informal) advanced animals — danh từ tập hợp. Động từ bậc cao chỉ nhóm động vật phát triển hơn về cấu trúc thần kinh, hành vi và sinh học so với động vật thấp hơn, thường bao gồm động vật có xương sống như thú, chim và lưỡng cư. Dùng thuật ngữ chính thức trong sinh học, nghiên cứu hoặc giáo dục; nói thông thường có thể dùng “động vật cao cấp” nhưng tránh trong văn phong khoa học.
