ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Động vật hoang dã trong tiếng Anh

Động vật hoang dã

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Động vật hoang dã(Danh từ)

01

Những loài động vật sống hoặc phát triển trong tự nhiên, chưa bị thuần hóa hoặc không sống gần người, thường là các loài sống trong rừng, núi, sông ngòi, hoặc khu vực hoang vu.

Animals that live and grow in the wild, not domesticated or living near people—usually species found in forests, mountains, rivers, or other uncultivated areas (wild animals).

野生动物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/động vật hoang dã/

(formal) wildlife; (informal) wild animals — danh từ: động vật hoang dã chỉ các loài động vật sống tự nhiên ngoài môi trường nuôi dưỡng của con người. Định nghĩa ngắn gọn: sinh vật hoang dã không bị thuần hóa và sinh tồn trong tự nhiên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, khoa học, pháp luật; dùng (informal) khi nói chuyện thông thường, báo chí hoặc với người không chuyên.

(formal) wildlife; (informal) wild animals — danh từ: động vật hoang dã chỉ các loài động vật sống tự nhiên ngoài môi trường nuôi dưỡng của con người. Định nghĩa ngắn gọn: sinh vật hoang dã không bị thuần hóa và sinh tồn trong tự nhiên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, khoa học, pháp luật; dùng (informal) khi nói chuyện thông thường, báo chí hoặc với người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.