Động vật hoang dã

Động vật hoang dã(Danh từ)
Những loài động vật sống hoặc phát triển trong tự nhiên, chưa bị thuần hóa hoặc không sống gần người, thường là các loài sống trong rừng, núi, sông ngòi, hoặc khu vực hoang vu.
Animals that live and grow in the wild, not domesticated or living near people—usually species found in forests, mountains, rivers, or other uncultivated areas (wild animals).
野生动物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) wildlife; (informal) wild animals — danh từ: động vật hoang dã chỉ các loài động vật sống tự nhiên ngoài môi trường nuôi dưỡng của con người. Định nghĩa ngắn gọn: sinh vật hoang dã không bị thuần hóa và sinh tồn trong tự nhiên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, khoa học, pháp luật; dùng (informal) khi nói chuyện thông thường, báo chí hoặc với người không chuyên.
(formal) wildlife; (informal) wild animals — danh từ: động vật hoang dã chỉ các loài động vật sống tự nhiên ngoài môi trường nuôi dưỡng của con người. Định nghĩa ngắn gọn: sinh vật hoang dã không bị thuần hóa và sinh tồn trong tự nhiên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, khoa học, pháp luật; dùng (informal) khi nói chuyện thông thường, báo chí hoặc với người không chuyên.
