ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Động viên an ủi trong tiếng Anh

Động viên an ủi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Động viên an ủi(Động từ)

01

An ủi, làm dịu bớt nỗi buồn, nỗi đau của người khác bằng lời nói hoặc hành động.

To comfort, to ease someone's sadness or pain by words or actions.

安慰,使人感到心情平静,减轻悲伤或痛苦。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/động viên an ủi/

Động viên (formal) và an ủi (informal) đều là động từ trong tiếng Việt. Động viên có nghĩa là khích lệ, tạo động lực cho người khác tiếp tục cố gắng, thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng. An ủi mang ý nghĩa giảm bớt nỗi buồn, đau khổ cho người khác, dùng trong giao tiếp thân mật và gần gũi hơn. Cả hai từ giúp hỗ trợ tinh thần người khác nhưng trong ngữ cảnh khác nhau.

Động viên (formal) và an ủi (informal) đều là động từ trong tiếng Việt. Động viên có nghĩa là khích lệ, tạo động lực cho người khác tiếp tục cố gắng, thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng. An ủi mang ý nghĩa giảm bớt nỗi buồn, đau khổ cho người khác, dùng trong giao tiếp thân mật và gần gũi hơn. Cả hai từ giúp hỗ trợ tinh thần người khác nhưng trong ngữ cảnh khác nhau.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.