Động viên an ủi

Động viên an ủi(Động từ)
An ủi, làm dịu bớt nỗi buồn, nỗi đau của người khác bằng lời nói hoặc hành động.
To comfort, to ease someone's sadness or pain by words or actions.
安慰,使人感到心情平静,减轻悲伤或痛苦。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Động viên (formal) và an ủi (informal) đều là động từ trong tiếng Việt. Động viên có nghĩa là khích lệ, tạo động lực cho người khác tiếp tục cố gắng, thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng. An ủi mang ý nghĩa giảm bớt nỗi buồn, đau khổ cho người khác, dùng trong giao tiếp thân mật và gần gũi hơn. Cả hai từ giúp hỗ trợ tinh thần người khác nhưng trong ngữ cảnh khác nhau.
Động viên (formal) và an ủi (informal) đều là động từ trong tiếng Việt. Động viên có nghĩa là khích lệ, tạo động lực cho người khác tiếp tục cố gắng, thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng. An ủi mang ý nghĩa giảm bớt nỗi buồn, đau khổ cho người khác, dùng trong giao tiếp thân mật và gần gũi hơn. Cả hai từ giúp hỗ trợ tinh thần người khác nhưng trong ngữ cảnh khác nhau.
